Oct 26, 26 by NSAP
Phần 1 và phần 2
9. SURECOLOR G VÀ MONNA LISA: PHÂN BIỆT DTF IN FILM VỚI IN TRỰC TIẾP LÊN VẢI
9.1. SURECOLOR G – DTF CHUYÊN DỤNG
G-Series đưa ứng dụng in film chuyển hình vào một nhánh thiết bị chuyên dụng. Model SC-G6030 được Epson Việt Nam giới thiệu cho quy trình DTFilm, sử dụng UltraChrome DF và đầu PrecisionCore MicroTFP.
Model
Khổ
Bộ mực
Đặc điểm chính
Ứng dụng
G6030
35,4 inch, khoảng 90 cm
Pigment DTF, CMYK + trắng
MicroTFP; hệ mực kín, tuần hoàn trắng và tính năng bảo trì
In film để chuyển hình lên sản phẩm dệt may
9.2. MONNA LISA – IN TRỰC TIẾP LÊN VẢI CUỘN CÔNG NGHIỆP
Monna Lisa xuất hiện trong lịch sử Epson từ năm 2003 với Monna Lisa 160B. Đây là một nhánh in dệt may công nghiệp, phát triển theo hướng hệ thống dẫn vải, nhiều đầu phun, mực dệt may và xử lý vải.
Model tiêu biểu
Cấu trúc nổi bật
Định hướng
ML-8000
Hệ 8 đầu PrecisionCore
In vải cuộn trực tiếp
ML-13000
Hệ 13 đầu, công nghệ pigment kết hợp xử lý trong quy trình
Rút gọn và tích hợp các bước trong sản xuất vải in pigment
ML-32000
Hệ sản xuất nhiều đầu, cấu trúc công nghiệp
Nhà máy cần sản lượng và quy trình vải cuộn chuyên nghiệp
10. COLORWORKS VÀ SUREPRESS: HAI CẤP ĐỘ KHÁC NHAU CỦA IN TEM NHÃN
10.1. COLORWORKS – IN NHÃN MÀU THEO NHU CẦU
ColorWorks phục vụ doanh nghiệp muốn chủ động in nhãn màu theo số lượng cần dùng. Máy được tổ chức cho quy trình nhãn, với cấp cuộn, cảm biến vật liệu và những tùy chọn cắt hoặc bóc nhãn. Trong hệ sản phẩm có những thế hệ như C3510, C7510; các model hiện hữu ở danh mục sau gồm C4050, C6050/C6550 và C8050.
Model
Nhóm khổ nhãn
Bộ mực / công nghệ
Điểm phân biệt
C4050
Nhóm 4 inch
Pigment CMYK, PrecisionCore MicroTFP
Máy nhãn nhỏ gọn
C6050A / C6050P
Nhóm 4 inch
Pigment CMYK, PrecisionCore
A có dao cắt; P có cơ cấu bóc nhãn
C6550A / C6550P
Nhóm 8 inch
Pigment CMYK, PrecisionCore
Khổ rộng hơn C6050; vẫn phân biệt A và P
C8050
Nhóm 4 inch
Pigment CMYK, PrecisionCore
Hướng tới vận hành nhãn với năng suất cao hơn
10.2. SUREPRESS – MÁY IN NHÃN KỸ THUẬT SỐ CHO SẢN XUẤT
SurePress L-4033A xuất hiện năm 2010. Nhánh này mở rộng sang sản xuất nhãn kỹ thuật số, khác với máy nhãn để bàn ColorWorks.
Model tiêu biểu
Hướng công nghệ
Khác biệt cần nhớ
L-4733AW
Nhãn kỹ thuật số sử dụng mực nước
Bộ mực mở rộng phục vụ màu nhãn và mực trắng
L-6534VW
Nhãn kỹ thuật số UV
PrecisionCore, hệ đóng rắn UV; các cấu hình hiệu ứng cần đối chiếu riêng
11. WORKFORCE: NHÁNH VĂN PHÒNG PHÁT TRIỂN THEO HƯỚNG NÀO?
WorkForce phục vụ in tài liệu và quy trình văn phòng. Trong họ này có máy để bàn và những hệ WorkForce Enterprise sử dụng đầu in dạng thanh, khác cách vận hành của đầu in nhỏ quét qua lại. Sự phát triển của nhánh doanh nghiệp gắn với PrecisionCore và cấu hình đầu in phủ bề rộng trang, hướng tới năng suất, in hai mặt, xử lý tài liệu và quản lý thiết bị.
Model WorkForce Enterprise tiêu biểu
Khổ / chức năng
Tốc độ danh định
Điểm chung
AM-C4000
Đa chức năng màu A3
40 trang/phút
PrecisionCore dạng thanh, phục vụ doanh nghiệp
AM-C5000
Đa chức năng màu A3
50 trang/phút
Cùng hướng vận hành văn phòng, năng suất cao hơn
AM-C6000
Đa chức năng màu A3
60 trang/phút
Cấu hình cho nhu cầu tài liệu lớn hơn
12. CÁCH ĐỌC THÔNG SỐ ĐỂ PHÂN BIỆT CÁC MODEL TRONG CÙNG DÒNG
Sau khi biết máy thuộc nhánh nào, bước tiếp theo là đọc đúng thông số. Một bảng sản phẩm có nhiều con số nhưng không phải thông số nào cũng có cùng giá trị với mọi công việc.
Thông tin
Cần hiểu và kiểm tra
Khổ in
Chiều rộng vật liệu tối đa, vùng in thực tế, in tràn lề và chiều dài cho phép là các thông số khác nhau.
Hệ mực
Dye, pigment, Sublimation, Eco-Solvent, Resin và UV quyết định những nhóm ứng dụng khác nhau.
Số màu
Phải biết tên từng màu; sáu màu của máy ảnh, máy kỹ thuật và máy quảng cáo có thể khác nhau.
Số hộp hoặc túi mực
Không luôn bằng số màu: có thể có hai túi cùng một màu, dung dịch bảo trì, Optimizer hoặc varnish.
Đầu phun
Đọc công nghệ, số đầu, chiều rộng vùng phun và cấu hình vòi; không chỉ nhìn tên PrecisionCore.
Số kênh
Phân biệt kênh vật lý, đường cấp mực và số màu; không dùng thay thế lẫn nhau.
Tốc độ
Chỉ so sánh khi biết chất lượng, số lượt quét, độ phân giải, vật liệu và cách đo.
Cấp vật liệu
Một cuộn, hai cuộn, thu cuộn, khay giấy, bàn áo hoặc bàn phẳng tạo ra những quy trình khác nhau.
Tự động hóa
Kiểm tra vòi, vệ sinh, bù vòi, căn chỉnh và thay mực ảnh hưởng trực tiếp tới vận hành.
Phần mềm và quản lý màu
Driver, RIP, ngôn ngữ in, ICC và công cụ đo màu cần phù hợp với công việc thực tế.
13. LIÊN HỆ VỚI CÁC GIẢI PHÁP IN CHUYÊN DỤNG TẠI MÁY IN AN PHÚC
Trong thực tế, chũng ta cần tách ba trường hợp: máy Epson nguyên bản, máy Epson được điều chỉnh hoặc cải tiến, và máy của hãng khác sử dụng đầu phun Epson. Với những ứng dụng như in film chụp bản, pigment trên giấy C công nghiệp, tem nhãn hoặc UV chuyển đổi, việc chọn model mới chỉ là bước đầu. Tổ hợp máy, mực, vật liệu, phần mềm và quy trình phải được kiểm tra theo mục tiêu thành phẩm.
Nhu cầu
Nhóm máy nên tìm hiểu trước
Nội dung cần kiểm tra thêm
In ảnh và tranh
EcoTank ảnh, SureColor P hoặc SureLab tùy sản phẩm
Hệ mực, vật liệu, khổ ảnh, chuyển sắc, sản lượng và ICC
In film chụp bản
Máy có khổ và cơ cấu cấp film phù hợp với phần mềm in film
Mực đen, film, khả năng chặn UV, độ chính xác và RIP
In tem nhãn dạng tờ
Máy A3 hoặc giải pháp in chuyên dụng
Mực–decal, độ khô, độ bám, cán màng và bế
In giấy C công nghiệp
Cấu hình đã được kiểm nghiệm cho giấy coated
Mực chuyên dụng, sấy, lượng mực, cấp giấy và độ bền sau in
In chuyển nhiệt
SureColor F Sublimation hoặc hệ máy in chuyển đổi đã xác nhận
Giấy, mực, màu sau ép, thiết bị ép và sản lượng
In DTF lên film
SureColor G hoặc hệ DTF chuyên dụng
Film, mực trắng, keo, sấy, ép và bảo trì
In UV lên vật phẩm
SureColor V hoặc hệ UV phù hợp
Khổ, chiều cao vật thể, gá, độ bám, trắng và varnish
Bảng này là định hướng đánh giá, không phải mọi model trong một dòng đều thực hiện được các ứng dụng cải tiến. Khi triển khai cấu hình khác nguyên bản, cần làm rõ trách nhiệm kỹ thuật, vật tư, quy trình và điều kiện bảo hành với đơn vị cung cấp.
14. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CÁC DÒNG MÁY IN PHUN EPSON
14.1. Model có số lớn hơn có phải đời mới hơn không?
Không. Số model còn liên quan đến khổ, cấu hình, phân khúc và thị trường. Ví dụ, P9530 thuộc nhóm PRO12 đã có từ trước, trong khi nhóm P9330 PRO10 được giới thiệu ở giai đoạn sau. Muốn xác định đời máy phải tra tài liệu ra mắt và quan hệ sản phẩm, không suy từ số hiệu.
14.2. Máy Epson sáu màu có luôn in đẹp hơn máy bốn màu không?
Không hoàn toàn cho mọi công việc. Màu bổ sung phải được xem trong bộ mực cụ thể: có máy thêm màu nhạt, có máy thêm đỏ, có máy thêm xám hoặc hai loại đen. Chất lượng cần đánh giá trên sản phẩm mục tiêu, không chỉ bằng số màu.
14.3. SureColor P và T có thể xem là cùng một máy, chỉ khác số màu không?
Không nên. Hai nhánh có định hướng sản phẩm khác nhau, đồng thời mỗi nhánh lại có nhiều cấu hình. P-Series có nhóm ảnh và in thử màu, T-Series có nhóm bản vẽ và đồ họa kỹ thuật. Khi so sánh phải xét cả mực, xử lý giấy, phần mềm, chất lượng và năng suất.
14.4. Tại sao cùng một dòng máy lại có nhiều mã ở các quốc gia?
Danh mục, hậu tố và mã model có thể được tổ chức theo từng thị trường. Khi tra cứu máy nhập khẩu hoặc tài liệu quốc tế, cần xác nhận đúng cấu hình mực, firmware, nguồn điện, phụ kiện và hỗ trợ. Không nên tự coi hai model là giống hoàn toàn chỉ vì hình thức gần giống nhau.
14.5. Máy đang dùng còn tốt thì có cần nâng cấp lên thế hệ mới nhất không?
Không nhất thiết. Nên nâng cấp khi máy hiện tại tạo ra hạn chế rõ ràng: không đáp ứng khổ, thiếu năng suất, thường xuyên dừng máy, khó duy trì chất lượng hoặc không phục vụ được sản phẩm mới.
14.6. Có nên chọn máy chỉ dựa trên bài test một bức ảnh đẹp?
Không. Bài test nên đại diện cho công việc thật: chữ nhỏ, đường nét, vùng chuyển sắc, màu bệt, màu thương hiệu, vật liệu và công đoạn sau in. Với máy sản xuất, cần đánh giá thêm khả năng duy trì kết quả qua nhiều bản, không chỉ một bản mẫu.
15. KẾT LUẬN: HIỂU ĐÚNG DÒNG MÁY TRƯỚC KHI CHỌN MODEL
Lịch sử máy in phun Epson cho thấy một quá trình phát triển theo nhiều hướng song song: từ máy in tài liệu ban đầu đến ảnh màu, bình mực chính hãng, ảnh chuyên nghiệp, bản vẽ, quảng cáo, nhãn và dệt may công nghiệp. Vì vậy khi chọn máy in chúng ta cần quan tâm là: Dòng máy in nào phù hợp cho công việc của mình? Trong dòng đó, model nào đáp ứng khổ in, màu sắc, vật liệu, sản lượng và cách vận hành cần thiết?
Một máy có số model lớn hơn, nhiều màu hơn hoặc đầu phun mới hơn chưa chắc là lựa chọn phù hợp hơn cho mọi cơ sở. Ngược lại, hiểu đúng định vị sản phẩm và tiến trình phát triển giúp người sử dụng nhận ra cải tiến nào thực sự có giá trị đối với công việc.
Tại Máy In An Phúc, việc tư vấn giải pháp được đặt trong tổ hợp máy in – mực – vật liệu – phần mềm RIP – quản lý màu ICC – quy trình gia công. Với các nhu cầu chuyên dụng như in ảnh, tem nhãn, giấy C công nghiệp, film chụp bản, chuyển nhiệt, UV hoặc UV DTF, mẫu thành phẩm và điều kiện sản xuất thực tế cần được xem xét trước khi lựa chọn cấu hình. Chọn đúng dòng máy là bước đầu. Xây dựng được một quy trình in phù hợp và ổn định mới là mục tiêu cuối cùng.
Địa chỉ liên hệ:
Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất và PTCN An Phúc
Add: A9 Lô 19, Khu đô thị Định Công, phường Phương Liệt, Tp Hà Nội
Hotline: 0379.676.366 - 0362.473.336 - 0917.68.8393
Mail: cskh@mayinanphuc.vn
Xem thêm