CÁC DÒNG MÁY IN PHUN EPSON: PHÂN LOẠI, ỨNG DỤNG VÀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN (P1)

Viết bởi NSAP, Ngày 26/10/2026
CÁC DÒNG MÁY IN PHUN EPSON: PHÂN LOẠI, ỨNG DỤNG VÀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN (P1)

Khi tìm hiểu máy in Epson, chúng ta thường gặp rất nhiều tên gọi như Stylus Photo, Stylus Pro, EcoTank, WorkForce, SureColor, SureLab hoặc ColorWorks. Ngay trong họ SureColor lại có các dòng P, T, S, B, R, V, F và G, với những model phục vụ công việc rất khác nhau. Vì vậy, để chọn đúng máy chúng ta cần hiểu máy thuộc dòng nào, được thiết kế cho nhu cầu gì, phát triển từ những thế hệ nào và khác các model cùng dòng ở đâu, không nên chỉ nhìn vào model máy, khổ in hoặc số lượng màu mực

Bài viết này hệ thống hóa các dòng máy in phun Epson theo hai hướng: lịch sử phát triển và ứng dụng thực tế. Thời điểm đối chiếu tài liệu: 10/2026. Các bảng tập trung vào model tiêu biểu và model được tìm thấy trong danh mục, trang sản phẩm hoặc tài liệu chính thức liên quan đến thị trường Việt Nam.

1. EPSON CÓ NHỮNG DÒNG MÁY IN PHUN NÀO?

Trước tiên cần phân biệt họ sản phẩm, dòng sản phẩm và model cụ thể. Ví dụ, trong tên Epson SureColor SC-P9530H, Epson là thương hiệu; SureColor là họ máy in chuyên nghiệp; P-Series là nhánh sản phẩm; SC-P9530 là model; H là biến thể.

1.1. BẢN ĐỒ TỔNG QUAN CÁC HỌ SẢN PHẨM

Họ sản phẩm

Định hướng sử dụng

Điểm cần nhận biết

Stylus, Stylus Photo, Stylus Pro

Những họ sản phẩm quan trọng trong lịch sử máy in phun Epson

Stylus Photo gắn với in ảnh để bàn. Stylus Pro gắn với ảnh, đồ họa và in chuyên nghiệp.

EcoTank – thường gặp mã L, M

Gia đình, văn phòng, dịch vụ in và in ảnh, tùy model

Đặc trưng là hệ thống bình mực nạp lại.

Expression

Gia đình, tài liệu và ảnh ở một số thị trường

Cần kiểm tra mã máy và khu vực phân phối.

WorkForce / WorkForce Pro / WorkForce Enterprise

In tài liệu và vận hành văn phòng

Phân biệt nhóm máy để bàn với nhóm máy doanh nghiệp sử dụng đầu in dạng thanh.

SureColor

Ảnh chuyên nghiệp, bản vẽ, quảng cáo, dệt may, UV và các ứng dụng chuyên dụng

Là một họ lớn gồm nhiều nhánh như P, T, S, B, R, V, F...

SureLab

In ảnh dịch vụ, minilab kỹ thuật số

Tập trung vào quy trình sản xuất ảnh, xử lý giấy và vận hành dịch vụ ảnh.

ColorWorks

In nhãn màu theo nhu cầu

Thường là máy nhãn cuộn khổ nhỏ, phục vụ doanh nghiệp sản xuất, kho vận và đóng gói.

SurePress

In nhãn kỹ thuật số ở quy mô sản xuất lớn

Khác ColorWorks về cấu trúc hệ thống, quy trình và quy mô ứng dụng.

Monna Lisa

In trực tiếp lên vải cuộn

Hướng tới dệt may công nghiệp.

1.2. CÁC NHÁNH CHÍNH TRONG HỌ SURECOLOR

Dòng

Nhu cầu trọng tâm

Hệ mực điển hình

Ví dụ model

P-Series

Ảnh chuyên nghiệp, tranh, đồ họa, in thử màu

Pigment gốc nước

P703, P903, P5330, P7330, P9330, P9530, P20530

T-Series

Bản vẽ kỹ thuật, CAD/GIS, đồ họa và poster

Mực nước; cấu hình cụ thể tùy model

T3130, T3130X, T3435, T5435, T3730D, T7730D

S-Series

Quảng cáo cuộn, decal, biển bảng

Eco-Solvent

S7130, S8130, S9130

B-Series

Quảng cáo, đồ họa khổ lớn trong nhà

Dye gốc nước

B6070, B7070, B9070

R-Series

Quảng cáo và trang trí trên vật liệu cuộn

Resin gốc nước

R5030, R5030L

V-Series

In UV trực tiếp lên vật liệu và vật phẩm

UV

V1030, V7000

F-Series

Chuyển nhiệt và in trực tiếp lên áo, tùy nhánh

Sublimation hoặc pigment dệt may

F130, F530, F6430H, F9530H, F1030, F2230

G-Series

DTF: in film để chuyển hình lên vải

Pigment DTF gốc nước

G6030

2. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN MÁY IN PHUN EPSON - NHỮNG BƯỚC NGOẶT QUAN TRỌNG

Lịch sử Epson không phải một chuỗi máy duy nhất, trong đó đời sau thay thế toàn bộ đời trước. Từ nền tảng in phun ban đầu, hãng phát triển thành nhiều nhánh song song như: tài liệu, ảnh, đồ họa, bản vẽ, quảng cáo, nhãn và dệt may.

2.1. TỪ CHIẾC MÁY ĐẦU TIÊN ĐẾN HỆ SINH THÁI CHUYÊN DỤNG

Thời điểm

Mốc sản phẩm hoặc công nghệ

Ý nghĩa trong tiến trình phát triển

1984

IP-130K / SQ-2000

Máy in phun đầu tiên của Epson. IP-130K được thương mại hóa tại Nhật tháng 6/1984; tên SQ-2000 được dùng khi giới thiệu ngoài Nhật tháng 10/1984.

1993

Stylus 800

Mốc quan trọng đánh dấu sự ra đời của công nghệ Micro Piezo trong máy in phun Epson.

1994

Stylus Color

Đẩy mạnh in màu để bàn với độ phân giải lên tới 720 dpi.

1996–1997

PM-700C / Stylus Photo

Phát triển hướng in ảnh 6 màu; tên gọi và thời điểm giới thiệu khác nhau theo thị trường.

Đầu những năm 2000

Stylus Pro 7600/9600

Đại diện cho giai đoạn máy ảnh và đồ họa khổ lớn sử dụng UltraChrome.

2005

Stylus Pro 4800/7800/9800, UltraChrome K3

Tăng khả năng tái tạo ảnh màu và ảnh đen trắng với hệ mực đen nhiều cấp độ.

2008

Stylus Pro 7900/9900, UltraChrome HDR

Mở rộng dải màu bằng mực cam và xanh lá; phát triển mạnh ứng dụng ảnh, đồ họa và in thử màu.

2010

L100/L200

Bước ngoặt bình mực nạp lại chính hãng, thay đổi cách tiếp cận chi phí vận hành máy in phun.

2013

PrecisionCore

Ra đời nền tảng đầu phun mới có khả năng mở rộng cho văn phòng, thương mại và công nghiệp.

2015

SureColor P6000/P7000/P8000/P9000

Một mốc quan trọng trong quá trình chuyển từ Stylus Pro sang SureColor P ở nhóm ảnh và đồ họa khổ lớn.

2019–2020

Thế hệ P7500/P9500 và mã khu vực P7530/P9530

Đầu phun rộng hơn, bộ mực PRO12 và kênh phun riêng cho Photo Black, Matte Black.

Những năm 2020

Resin, UV, DTG, DTF và in vải công nghiệp tiếp tục mở rộng

Epson không còn chỉ được nhìn nhận qua máy in giấy và máy in ảnh, mà có nhiều hệ thống phục vụ sản xuất chuyên dụng.

Các mốc trong bảng được đối chiếu từ lịch sử doanh nghiệp, tài liệu sản phẩm, năm giới thiệu quốc tế và thông cáo của Epson.

2.2. CHIẾC MÁY ĐẦU TIÊN: SQ-2000 KHÁC MÁY EPSON HIỆN NAY THẾ NÀO?

SQ-2000 là máy in phun đầu tiên của Epson. Đây là máy in phun đen trắng sử dụng nguyên lý áp điện theo nhu cầu, với đầu phun 24 vòi. Máy thuộc giai đoạn Epson tìm kiếm phương án in tài liệu êm hơn so với những công nghệ phổ biến thời đó.

Nhìn từ SQ-2000 đến các hệ thống hiện nay, sự thay đổi không chỉ nằm ở tốc độ. Epson đã phát triển từ in đen trắng sang in màu, từ giấy tờ sang cuộn và sản phẩm công nghiệp, từ đầu phun nhỏ đến các cấu hình nhiều đầu hoặc đầu in dạng thanh.

2.3. TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐẦU PHUN EPSON

Song song với sự phát triển của các dòng máy, công nghệ đầu phun Epson cũng trải qua nhiều thế hệ cải tiến công nghệ. Các thế hệ này đều dựa trên nguyên lý áp điện: phần tử áp điện biến dạng khi được đặt điện áp, tạo thay đổi áp suất để đẩy giọt mực ra khỏi vòi phun. Có thể tóm tắt những mốc chính như sau:

Áp điện đời đầu → Micro Piezo với phần tử gốm nhiều lớp → Micro Piezo TFP → PrecisionCore sử dụng chip MicroTFP.

GIAI ĐOẠN 1: ÁP ĐIỆN ĐỜI ĐẦU — TỪ NĂM 1984

Máy in phun đầu tiên của Epson, IP-130K/SQ-2000, ra mắt năm 1984, đã sử dụng nguyên lý áp điện. Trong quá trình phát triển thời kỳ đầu, Epson phải giải quyết những hạn chế như điện áp điều khiển cao và độ biến dạng của phần tử áp điện còn nhỏ. Epson đã làm cho cơ cấu phun hoạt động hiệu quả hơn, tạo đủ áp suất để phun mực trong khi hướng tới thu nhỏ kích thước đầu phun.

GIAI ĐOẠN 2: MICRO PIEZO — THƯƠNG MẠI HÓA NĂM 1993

Stylus 800, ra mắt tháng 3/1993, là máy in đầu tiên được Epson trang bị công nghệ Micro Piezo. Bước tiến quan trọng nằm ở cấu trúc phần tử áp điện nhiều lớp, cho phép tạo độ biến dạng lớn hơn ở điện áp thấp hơn. Công nghệ tiếp tục được cải tiến qua những thế hệ sau, tạo nền tảng cho việc thu nhỏ cơ cấu phun và phát triển đầu phun tích hợp cao hơn. Trọng tâm cải tiến bao gồm: Điều khiển cơ cấu phun hiệu quả hơn, tạo nền tảng cho các máy in tài liệu, in màu và in ảnh phát triển về sau.

GIAI ĐOẠN 3: MICRO PIEZO TFP — BƯỚC NGOẶT NĂM 2007

Năm 2007, Epson giới thiệu Stylus Pro 11880 với đầu Micro Piezo TFP. TFP là viết tắt của Thin Film Piezo, nghĩa là áp điện màng mỏng (Màng mỏng là nói đến phần tử áp điện tạo chuyển động bên trong đầu phun). Cấu trúc này giúp phần tử áp điện tạo được độ biến dạng cần thiết trong không gian nhỏ, thuận lợi cho việc tích hợp các cơ cấu phun với mật độ cao. Giai đoạn này Epson đã thu nhỏ phần tử điều khiển, tăng khả năng tích hợp vòi phun và nâng hiệu suất của đầu phun dành cho các ứng dụng chuyên nghiệp.

GIAI ĐOẠN 4: PRECISIONCORE VÀ MICROTFP — TỪ NĂM 2013

Epson công bố PrecisionCore tháng 9/2013. Nền tảng này phát triển tiếp từ công nghệ áp điện màng mỏng, kết hợp công nghệ chế tạo vi cơ điện tử MEMS và cấu trúc chip phun nhỏ gọn dạng mô-đun. Điểm tiến bộ không chỉ nằm ở việc thu nhỏ phần tử áp điện. Epson còn có thể tổ chức các chip phun thành nhiều cấu hình đầu khác nhau, từ đầu quét qua lại trên máy để bàn đến hệ đầu dạng thanh phục vụ in thương mại và công nghiệp. Nâng độ chính xác chế tạo, khả năng tích hợp và mở rộng hệ thống đầu phun cho nhiều mức năng suất, khổ in và ứng dụng khác nhau.

Lưu ý: Micro Piezo / PrecisionCore là nền tảng công nghệ; MicroTFP / PrecisionCore MicroTFP là loại chip phun cấu thành đầu phun trong nền tảng đó.

3. MÁY ĐỂ BÀN VÀ ECOTANK: TỪ STYLUS PHOTO ĐẾN CÁC THẾ HỆ BÌNH MỰC

3.1. NHU CẦU PHỤC VỤ

Đây là nhóm gần với gia đình, văn phòng nhỏ, cửa hàng dịch vụ in, người làm ảnh và các cơ sở cần máy A4/A3. Tuy nhiên, ngay trong nhóm máy nhỏ cũng phải phân biệt máy tài liệu bốn màu, máy ảnh sáu màu và máy ảnh pigment chuyên nghiệp. Ví dụ, L1800 là máy in ảnh A3+ sáu màu dùng hệ thống bình mực. L15150 lại được thiết kế theo hướng đa chức năng cho doanh nghiệp.

3.2. TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN CHÍNH

Giai đoạn máy in ảnh dùng hộp mực: Stylus Photo là một nhánh quan trọng của máy in ảnh Epson, với những model quen thuộc trong lịch sử thị trường như 1390. Hướng phát triển chính là cải thiện chất lượng ảnh, chuyển sắc và khả năng in trên giấy ảnh.

Giai đoạn bình mực chính hãng: L100/L200 năm 2010 đánh dấu bước ngoặt về hệ thống cấp mực. Sau đó, những model như L800 và L1800 mở rộng hướng bình mực sang in ảnh, trong đó L1800 phục vụ khổ A3+ sáu màu.

Giai đoạn tích hợp và thuận tiện vận hành: Các model như L8050, L18050 và L11050 tiếp tục phát triển theo những nhu cầu khác nhau về ảnh, khổ giấy và kết nối. Đây là sự phân nhánh theo công việc.

3.3. PHÂN BIỆT MỘT SỐ MODEL PHỔ BIẾN

Model

Khổ và định hướng

Bộ mực nguyên bản

Điểm phân biệt

Nhóm sử dụng phù hợp

L8050

A4, in ảnh

6 màu dye: CMYK, Cyan nhạt, Magenta nhạt

Micro Piezo; 180 vòi mỗi màu

Ảnh phổ thông, ảnh dịch vụ khổ nhỏ

L18050

A3+, in ảnh

6 màu dye

Máy ảnh bình mực khổ lớn hơn L8050

Ảnh A3+, thiết kế và dịch vụ in ảnh

L11050

A3+, in màu đơn năng

4 màu dye CMYK

Cấu hình bốn màu, có kết nối không dây; khác định hướng máy ảnh sáu màu

Tài liệu màu, thiết kế và công việc in A3+

L15150

Đa chức năng A3; hỗ trợ in tới A3+ theo đường giấy/chế độ phù hợp

4 màu pigment

PrecisionCore; chú trọng tài liệu và chức năng văn phòng

Văn phòng, doanh nghiệp và đơn vị in tài liệu thường xuyên

4. STYLUS PRO VÀ SURECOLOR P: NHÁNH MÁY IN ẢNH EPSON CHUYÊN NGHIỆP

4.1. NHU CẦU PHỤC VỤ

Nhánh này phục vụ nhiếp ảnh, studio, tranh nghệ thuật, đồ họa, tái tạo tác phẩm và in thử màu. Trọng tâm là chất lượng màu, chuyển sắc, ảnh đen trắng, khả năng xử lý vật liệu và quy trình quản lý màu. Những dòng Stylus Pro và SureColor P chuyên nghiệp được Epson phát triển cho các ứng dụng này.

4.2. CÁC THẾ HỆ QUAN TRỌNG

Thế hệ / model tiêu biểu

Đặc điểm nổi bật

Ý nghĩa khi tìm hiểu lịch sử

Stylus Pro 7600/9600

Khổ 24/44 inch, gắn với thế hệ UltraChrome đầu những năm 2000

Một mốc của in ảnh và đồ họa khổ lớn bằng pigment

Stylus Pro 7800/9800

UltraChrome K3, hệ đen nhiều cấp độ

Epson xác nhận thay thế 7600/9600 tương ứng

Stylus Pro 7900/9900

UltraChrome HDR, bổ sung cam và xanh lá

Mở rộng dải màu và khả năng in thử màu

SureColor P6000/P8000

Nhánh UltraChrome HD, khổ 24/44 inch

Phục vụ ảnh và đồ họa với cấu hình khác nhóm HDX

SureColor P7000/P9000

UltraChrome HDX, khổ 24/44 inch

Epson công bố là thế hệ kế tiếp của nhóm Stylus Pro 900-Series

SureColor P7530/P9530

PRO12; đầu MicroTFP; Photo Black và Matte Black có vòi phun riêng

Tăng số màu và cải thiện quy trình đổi vật liệu

SureColor P7330/P9330

PRO10; đầu MicroTFP; khổ 24/44 inch

Một thế hệ mới hơn theo định vị và cấu hình riêng, không phải máy cũ hơn chỉ vì số model nhỏ hơn

4.3. BẢN ĐỒ CÁC NHÓM MÁY SURECOLOR P CẦN BIẾT

Model / nhóm model

Khổ rộng

Bộ mực

Công nghệ và cấu hình đầu phun

Định hướng và điểm phân biệt

P703

13 inch, A3+

PRO10, 10 màu pigment

Micro Piezo — 1.800 vòi phun, phân bổ 180 vòi cho mỗi màu × 10 màu

Máy in ảnh chuyên nghiệp để bàn, nhỏ gọn, bộ cấp giấy cuộn tùy chọn

P903

17 inch

PRO10, 10 màu pigment

Micro Piezo — 1.800 vòi phun, phân bổ 180 vòi cho mỗi màu × 10 màu

Máy in ảnh chuyên nghiệp để bàn, nhỏ gọn, bộ cấp giấy cuộn tùy chọn.

P5330

17 inch

PRO10, 10 màu pigment

Micro Piezo — 1.800 vòi phun, phân bổ 180 vòi cho mỗi màu × 10 màu

Máy in ảnh hướng sản xuất, giấy cuộn tích hợp, dao cắt tự động.

P6530E / P6530D

24 inch

PRO6, 6 màu pigment

PrecisionCore MicroTFP — 9.600 vòi phun, phân bổ 1.600 vòi cho mỗi màu × 6 màu

Hướng sản xuất ảnh, poster và đồ họa

P8530D

44 inch

PRO6, 6 màu pigment

PrecisionCore MicroTFP — 9.600 vòi phun, phân bổ 1.600 vòi cho mỗi màu × 6 màu

Hướng sản xuất đồ họa khổ rộng, cấu hình hai cuộn

P7330

24 inch

PRO10, 10 màu pigment

PrecisionCore MicroTFP — 8.000 vòi phun, phân bổ 800 vòi cho mỗi màu × 10 màu

Ảnh, tranh và đồ họa chuyên nghiệp

P9330

44 inch

PRO10, 10 màu pigment

PrecisionCore MicroTFP — 8.000 vòi phun, phân bổ 800 vòi cho mỗi màu × 10 màu

Cùng nhóm với P7330, khổ rộng hơn

P7530

24 inch

PRO12, 12 màu pigment

PrecisionCore MicroTFP — 9.600 vòi phun, phân bổ 800 vòi cho mỗi màu × 12 màu

Ảnh, đồ họa và in thử màu với bộ mực mở rộng

P9530

44 inch

PRO12, 12 màu pigment

PrecisionCore MicroTFP — 9.600 vòi phun, phân bổ 800 vòi cho mỗi màu × 12 màu

Cùng nhóm với P7530, khổ rộng hơn

P20530

64 inch

PRO12, 12 màu pigment

PrecisionCore MicroTFP — 9.600 vòi phun, phân bổ 800 vòi cho mỗi màu × 12 màu

Sản xuất ảnh, đồ họa và sản phẩm khổ lớn

Phần 2

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Chat messenger