-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
CÁC DÒNG MÁY IN PHUN EPSON: PHÂN LOẠI, ỨNG DỤNG VÀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN (P2)
Viết bởi NSAP, Ngày 26/10/2026
5. SURECOLOR T: TỪ MÁY BẢN VẼ ĐẾN CÁC CẤU HÌNH KỸ THUẬT VÀ ĐỒ HỌA SÁU MÀU
5.1. NHU CẦU PHỤC VỤ
T-Series tập trung vào bản vẽ kỹ thuật, CAD/GIS, bản đồ, đồ họa và poster. Khách hàng thường quan tâm đến độ rõ của đường nét, chữ nhỏ, xử lý file, khổ giấy, tốc độ và tính thuận tiện trong vận hành. Các thế hệ mới mở rộng khả năng đồ họa bên cạnh chức năng in kỹ thuật.
5.2. CÁC NHÓM THẾ HỆ CẦN NHẬN BIẾT
Ở Việt Nam chúng ta có thể gặp T3070/T5070/T7070, sau đó là T3270/T5270/T7270 và những biến thể hai cuộn hoặc tích hợp chức năng scan. Các thế hệ sau phát triển thành nhiều nhóm song song: máy nhỏ gọn, máy dùng hộp mực lớn, máy bình mực và máy sáu màu hiệu suất cao như T3130X, T3435 và T3730D…
5.3. BẢNG PHÂN BIỆT CÁC MODEL T-SERIES TIÊU BIỂU
|
Model |
Khổ rộng tối đa |
Bộ mực nguyên bản |
Đầu phun |
Điểm phân biệt chính |
|
T3130 |
24 inch, khoảng 61 cm |
XD2 pigment, 4 màu CMYK |
PrecisionCore TFP, 3.200 vòi |
Máy nhỏ gọn cho bản vẽ và đồ họa |
|
T5130 |
36 inch, khoảng 91,4 cm |
XD2 pigment, 4 màu CMYK |
PrecisionCore TFP, 3.200 vòi |
Cùng nhóm nhỏ gọn, hỗ trợ khổ rộng hơn |
|
T3130X |
24 inch |
4 màu: đen pigment, CMY dye |
PrecisionCore, 3.200 vòi |
Bình mực nạp lại; không dùng cùng cấu hình mực với T3130 |
|
T3435 |
24 inch |
XD2 pigment, 4 màu CMYK |
PrecisionCore TFP, 3.200 vòi |
Hỗ trợ hộp mực dung lượng tới 700 ml |
|
T5435 |
36 inch |
XD2 pigment, 4 màu CMYK |
PrecisionCore TFP, 3.200 vòi |
Cùng nhóm hộp mực lớn, khổ rộng hơn T3435 |
|
T3730D |
24 inch |
XD3 pigment, 6 màu |
MicroTFP 2,64 inch, 9.600 vòi |
Hai cuộn; bản vẽ và đồ họa |
|
T5730D |
36 inch |
XD3 pigment, 6 màu |
MicroTFP 2,64 inch, 9.600 vòi |
Cấu hình sáu màu, hai cuộn ở khổ 36 inch |
|
T7730D |
44 inch, khoảng 111,8 cm |
XD3 pigment, 6 màu |
MicroTFP 2,64 inch, 9.600 vòi |
Khổ rộng hơn, phục vụ bản vẽ và đồ họa lớn |
|
T7730DL |
44 inch |
XD3 pigment, 6 màu |
MicroTFP 2,64 inch, 9.600 vòi |
Hai cuộn, hệ túi mực dung lượng 1,6 lít |
Bộ mực XD3 gồm: Cyan, Magenta, Yellow, Red, Photo Black và Matte Black. Như vậy, T-Series sáu màu không dùng bộ CMYK cộng Cyan nhạt và Magenta nhạt như máy ảnh dye phổ thông.
6. SURELAB: MÁY IN ẢNH DỊCH VỤ KHÁC MÁY IN ẢNH NGHỆ THUẬT NHƯ THẾ NÀO?
6.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
SureLab là nhánh minilab inkjet, tập trung vào hoạt động in ảnh dịch vụ. Trong lịch sử có các model như D3000, D700 và D830; ở những thế hệ sau có D1030 và D530 với quy mô, cách cấp giấy khác nhau.
6.2. HAI CẤU HÌNH TIÊU BIỂU
|
Model |
Khổ / kiểu giấy |
Bộ mực và đầu phun |
Định hướng sử dụng |
|
SureLab D1030 |
Giấy cuộn và giấy tờ theo cấu hình; có tùy chọn phục vụ in hai mặt trên giấy tờ |
6 màu dye UltraChrome D6r-S, Micro Piezo |
Cửa hàng ảnh và đơn vị cần quy trình minilab |
|
SureLab D530 |
Giấy tờ ảnh khổ nhỏ, tập trung cỡ 3R/4R; có in hai mặt |
6 màu dye, Micro Piezo, 1.080 vòi |
In ảnh tại sự kiện, cửa hàng và không gian nhỏ |
7. SURECOLOR S, R VÀ V: BA HƯỚNG KHÁC NHAU CỦA IN QUẢNG CÁO VÀ TRANG TRÍ
7.1. SURECOLOR S – MÁY ECO-SOLVENT CHO VẬT LIỆU CUỘN
Epson đã có máy signage GS6000 từ năm 2008. Trong họ SureColor S, các model S30670/S50670/S70670 và S40670/S60670/S80670 là những cái tên quan trọng của các thế hệ trước; danh mục mới có các cấu hình S7130, S8130 và S9130. Nhóm này chủ yếu phục vụ nhu cầu in decal quảng cáo, tem xe, bạt, film và các vật liệu cuộn phù hợp với Eco-Solvent. Khi lựa chọn, cần quan tâm cả bộ mực, chất lượng hình, năng suất và quy trình sau in.
|
Model |
Khổ |
Bộ mực |
Đầu phun |
Điểm phân biệt |
|
S7130 |
64 inch |
GS3, 4 màu CMYK |
PrecisionCore MicroTFP, 3.200 vòi |
Cấu hình bốn màu cho signage |
|
S8130 |
64 inch |
GS3, 6 màu: CMYK + LC + LM |
PrecisionCore MicroTFP, 9.600 vòi |
Bổ sung màu nhạt, hướng tới chất lượng và sản xuất |
|
S9130 |
64 inch |
GS3, 10 màu và tùy chọn trắng |
PrecisionCore MicroTFP, 9.600 vòi |
Bộ màu mở rộng gồm cam, đỏ, xanh lá và các màu nhạt |
7.2. SURECOLOR R – NHÁNH RESIN GỐC NƯỚC
R-Series là một hướng công nghệ khác với Eco-Solvent. Máy sử dụng mực Resin gốc nước và quy trình sấy phù hợp để tạo bản in trên các vật liệu signage, trang trí.
|
Model |
Khổ |
Cấu hình mực |
Đầu phun / khác biệt |
|
R5030 |
64 inch |
6 màu CMYK, LC, LM, kết hợp Optimizer |
PrecisionCore TFP; túi mực 1,5 lít |
|
R5030L |
64 inch |
Cùng hướng Resin sáu màu và Optimizer |
Hệ hai túi 1,5 lít, tổng 3 lít mỗi màu, hỗ trợ thay mực luân phiên |
7.3. SURECOLOR V – NHÁNH UV TRỰC TIẾP LÊN VẬT LIỆU
V-Series sử dụng mực UV, mở rộng ứng dụng sang vật phẩm và vật liệu cứng. Trong danh mục đối chiếu có V1030 để bàn và V7000 khổ lớn; hai máy phục vụ những quy mô sản phẩm rất khác nhau.
|
Model |
Vùng in tiêu biểu |
Cấu hình mực |
Đầu phun |
Nhu cầu chính |
|
V1030 |
210 × 297 mm, tương đương A4 |
CMYK + trắng + varnish |
Micro Piezo |
Quà tặng, vật phẩm cá nhân hóa và sản phẩm nhỏ |
|
V7000 |
2.500 × 1.250 mm |
Bộ 10 thành phần mực, gồm các màu, trắng và varnish |
Micro Piezo |
Biển bảng, trang trí và vật liệu tấm khổ lớn |
8. SURECOLOR F: PHẢI TÁCH MÁY CHUYỂN NHIỆT VỚI MÁY IN TRỰC TIẾP LÊN ÁO
8.1. NHÁNH F CHUYỂN NHIỆT – DYE SUBLIMATION
Nhu cầu phục vụ: In hình lên giấy chuyển nhiệt, sau đó ép chuyển sang polyester hoặc phôi có lớp phủ phù hợp. Sản phẩm thường gặp là đồng phục thể thao, cờ, vải polyester, dây đeo và quà tặng chuyển nhiệt.
Lịch sử các nhóm máy: Thị trường Việt Nam có những model như F6070/F6270/F6330 ở nhóm khổ khoảng 44 inch; F7070/F7170/F9270/F9330/F9430 ở nhóm sản xuất rộng hơn; sau đó là F6430/F6430H, F9530/F9530H và các hệ công nghiệp F10030/F11030. Đây là các nhóm phát triển theo công suất, không nên nối tất cả thành một chuỗi kế nhiệm duy nhất.
|
Model / nhóm |
Khổ |
Số màu / hệ mực |
Đầu phun và đặc điểm |
Quy mô ứng dụng |
|
F130 |
A4 |
Sublimation, 4 màu |
Máy chuyển nhiệt để bàn |
Quà tặng, sản phẩm nhỏ |
|
F530 |
24 inch |
Sublimation, 4 màu |
PrecisionCore TFP |
Chuyển nhiệt khổ cuộn nhỏ |
|
F6430 |
44 inch |
Sublimation, 4 màu |
PrecisionCore MicroTFP |
Xưởng chuyển nhiệt khổ khoảng 1,1 m |
|
F6430H |
44 inch |
Sublimation, 6 màu |
MicroTFP 1,33 inch |
Cần bộ mực mở rộng theo cấu hình |
|
F9530 |
64 inch |
Sublimation, 4 màu |
Một đầu MicroTFP 2,64 inch, 6.400 vòi |
Xưởng sản xuất chuyển nhiệt |
|
F9530H |
64 inch |
Sublimation, 6 màu |
Một đầu MicroTFP 2,64 inch, 9.600 vòi |
Sản xuất có yêu cầu màu bổ sung |
|
F11030/F11030H |
76 inch |
Sublimation; phân biệt cấu hình thường và H |
Hệ nhiều đầu MicroTFP |
Sản xuất dệt may công nghiệp |
|
F20030 |
76 inch |
Sublimation, 4 màu CMYK |
8 đầu MicroTFP |
Sản lượng công nghiệp lớn |
8.2. NHÁNH F IN TRỰC TIẾP LÊN ÁO – DTG
Nhu cầu phục vụ: In trực tiếp lên áo hoặc sản phẩm may mặc bằng mực pigment dệt may. Đây là quy trình khác với in giấy chuyển nhiệt Sublimation. Trong quá khứ có F2000 và F2130; những model cần nhận biết ở các thế hệ sau gồm F1030, F2230 và F3030.
|
Model |
Hướng thiết kế |
Hệ mực |
Đặc điểm cần biết |
|
F1030 |
DTG nhỏ gọn |
UltraChrome DG2, CMYK và trắng |
MicroTFP; phù hợp cửa hàng và sản phẩm cá nhân hóa |
|
F2230 |
DTG cho cơ sở in áo |
UltraChrome DG2, CMYK và trắng |
MicroTFP; cải tiến cơ cấu và quy trình vận hành |
|
F3030 |
DTG hướng sản xuất |
Pigment dệt may theo cấu hình máy |
Thuộc nhóm cần đánh giá theo sản lượng và quy trình xưởng |